孔耐蜥科 khổng nại tích khoa Hán Việt: khổng nại tích khoa Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 耐 (nại) + 蜥 (tích) + 科 (khoa)Hán Việtkhổng nại tích khoaCấu tạo孔 + 耐 + 蜥 + 科 · khổng + nại + tích + khoa nghĩa thành phần: khổng + nại + tích + khoa Nghĩa EngCihui Kuehneosauridao