孔道狹窄 khổng đạo hiệp trách Hán Việt: khổng đạo hiệp trách Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 道 (đạo) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách)Hán Việtkhổng đạo hiệp tráchCấu tạo孔 + 道 + 狹 + 窄 · khổng + đạo + hiệp + trách nghĩa thành phần: khổng + đạo + hiệp + trách Nghĩa EngCihui arctation