孔雀似的

khổng tước tự đích

Hán Việt: khổng tước tự đích

Tổng quan

(thuộc) con công; giống con công

Cấu tạo: (khổng) + (tước) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) con công; giống con công