孔雀寶座 kǒng què bǎo zuò · khổng tước bảo tọa Hán Việt: khổng tước bảo tọa · Pinyin: kǒng què bǎo zuò Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 雀 (tước) + 寶 (bảo) + 座 (tọa)Pinyinkǒng què bǎo zuòHán Việtkhổng tước bảo tọaCấu tạo孔 + 雀 + 寶 + 座 · khổng + tước + bảo + tọa nghĩa thành phần: khổng + tước + bảo + tọa