孔雀開屏

khổng tước khai bình

Hán Việt: khổng tước khai bình

Tổng quan

khổng tước xòe đuôi

Cấu tạo: (khổng) + (tước) + (khai) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khổng tước xòe đuôi

Eng

  • Cihui 孔雀開屏 ǒngquè kāipíng v.p. 1. A peacock spreads its tail. 2. be beautiful