孔雀星座 khổng tước tinh tọa Hán Việt: khổng tước tinh tọa Tổng quan (động vật học) chim công Cấu tạo: 孔 (khổng) + 雀 (tước) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việtkhổng tước tinh tọaCấu tạo孔 + 雀 + 星 + 座 · khổng + tước + tinh + tọa nghĩa thành phần: khổng + tước + tinh + tọa Nghĩa ViệtCihui (động vật học) chim công