孔雀石綠 kǒng què shí lǜ · khổng tước thạch lục Hán Việt: khổng tước thạch lục · Pinyin: kǒng què shí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 雀 (tước) + 石 (thạch) + 綠 (lục)Pinyinkǒng què shí lǜHán Việtkhổng tước thạch lụcCấu tạo孔 + 雀 + 石 + 綠 · khổng + tước + thạch + lục nghĩa thành phần: khổng + tước + thạch + lục