孕大含深 yùn dà hán shēn · dựng đại hàm thâm Hán Việt: dựng đại hàm thâm · Pinyin: yùn dà hán shēn Tổng quan Cấu tạo: 孕 (dựng) + 大 (đại) + 含 (hàm) + 深 (thâm)Pinyinyùn dà hán shēnHán Việtdựng đại hàm thâmCấu tạo孕 + 大 + 含 + 深 · dựng + đại + hàm + thâm nghĩa thành phần: dựng + đại + hàm + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孕:包涵。包含着博大精深的道理。