孕激素類 dựng kích tố loại Hán Việt: dựng kích tố loại Tổng quan Cấu tạo: 孕 (dựng) + 激 (kích) + 素 (tố) + 類 (loại)Hán Việtdựng kích tố loạiCấu tạo孕 + 激 + 素 + 類 · dựng + kích + tố + loại nghĩa thành phần: dựng + kích + tố + loại Nghĩa EngCihui progestogens