字不漏的 tự bất lậu đích Hán Việt: tự bất lậu đích Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 不 (bất) + 漏 (lậu) + 的 (đích)Hán Việttự bất lậu đíchCấu tạo字 + 不 + 漏 + 的 · tự + bất + lậu + đích nghĩa thành phần: tự + bất + lậu + đích Nghĩa EngCihui letter perfect