字不錯地 tự bất thác địa Hán Việt: tự bất thác địa Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 不 (bất) + 錯 (thác) + 地 (địa)Hán Việttự bất thác địaCấu tạo字 + 不 + 錯 + 地 · tự + bất + thác + địa nghĩa thành phần: tự + bất + thác + địa Nghĩa EngCihui word-perfect