字體識別

tự thể thức biệt

Hán Việt: tự thể thức biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thể) + (thức) + (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字體識別 ìtǐ shíbié n. character recognition