字句通顺

tự cú thông thuận

Hán Việt: tự cú thông thuận

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 句 (cú) + 通 (thông) + 順 (thuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn đạt trôi chảy
  • Biên soạn coherent and smooth writing

Eng

  • Cihui 字句通順 ìjùtōngshùn f.e. coherent and smooth writing

Từ liên quan

Gần nghĩa

通顺的 · 通顺文字 · 字句简