字句通順 tự cú thông thuận Hán Việt: tự cú thông thuận Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 句 (cú) + 通 (thông) + 順 (thuận)Hán Việttự cú thông thuậnCấu tạo字 + 句 + 通 + 順 · tự + cú + thông + thuận nghĩa thành phần: tự + cú + thông + thuận Nghĩa EngCihui 字句通順 ìjùtōngshùn f.e. coherent and smooth writing