字號鋪兒 tự hào phô nhi Hán Việt: tự hào phô nhi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 號 (hào) + 鋪 (phô) + 兒 (nhi)Hán Việttự hào phô nhiCấu tạo字 + 號 + 鋪 + 兒 · tự + hào + phô + nhi nghĩa thành phần: tự + hào + phô + nhi Nghĩa EngCihui 字號鋪兒 ìhàopùr p.w. shop with a well-known name