字對字翻譯 tự đối tự phiên dịch Hán Việt: tự đối tự phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 對 (đối) + 字 (tự) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttự đối tự phiên dịchCấu tạo字 + 對 + 字 + 翻 + 譯 · tự + đối + tự + phiên + dịch nghĩa thành phần: tự + đối + tự + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 字對字翻譯 ìduìzì fānyì n. word-for-word translation