字序模式

tự tự mô thức

Hán Việt: tự tự mô thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tự) + (mô) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字序模式 ìxù móshì n. <lg.> word-order pattern