字形分配

tự hình phân phối

Hán Việt: tự hình phân phối

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 形 (hình) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thái biến thể
  • Biên soạn allomorph

Eng

  • Cihui 字形分配 ìxíng fēnpèi n. <lg.> allomorph

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 字形弯曲 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的 · 分配符