字形變化 zì xíng biàn huà · tự hình biến hóa Hán Việt: tự hình biến hóa · Pinyin: zì xíng biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 形 (hình) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinzì xíng biàn huàHán Việttự hình biến hóaCấu tạo字 + 形 + 變 + 化 · tự + hình + biến + hóa nghĩa thành phần: tự + hình + biến + hóa