字形变化

zì xíng biàn huàtự hình biến hóa

Hán Việt: tự hình biến hóa · Pinyin: zì xíng biàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 形 (hình) + 變 (biến) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến tố

Đức

  • Handedict Formenlehre

Từ liên quan

Gần nghĩa

变化莫测 · 变化多端 · 变化无常 · 变化元音 · 变化性的 · 字形弯曲 · 變化法身 · 變化無記