字形引伸 tự hình dẫn thân Hán Việt: tự hình dẫn thân Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 形 (hình) + 引 (dẫn) + 伸 (thân)Hán Việttự hình dẫn thânTừ loạidanhCấu tạo字 + 形 + 引 + 伸 · tự + hình + dẫn + thân nghĩa thành phần: tự + hình + dẫn + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dẫn xuất hình tháiBiên soạn morpheme derivationEngCihui 字形引伸 ìxíng yǐnshēn n. <lg.> morpheme derivation Từ liên quan Gần nghĩa字形弯曲 · 字形的 · 引伸触类 · 字形分配 · 字形变化 · 字形/型 · 字形面包 · 引伸觸類