字形引伸 tự hình dẫn thân Hán Việt: tự hình dẫn thân Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 形 (hình) + 引 (dẫn) + 伸 (thân)Hán Việttự hình dẫn thânCấu tạo字 + 形 + 引 + 伸 · tự + hình + dẫn + thân nghĩa thành phần: tự + hình + dẫn + thân Nghĩa EngCihui 字形引伸 ìxíng yǐnshēn n. <lg.> morpheme derivation