字根合體字

zì gēn hé tǐ zì tự căn hợp thể tự

Hán Việt: tự căn hợp thể tự · Pinyin: zì gēn hé tǐ zì

Tổng quan

từ ghép gốc

Cấu tạo: (tự) + (căn) + (hợp) + (thể) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ ghép gốc

Eng

  • Cihui stem compound