字模循環 zì mó xún huán · tự mô tuần hoàn Hán Việt: tự mô tuần hoàn · Pinyin: zì mó xún huán Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 模 (mô) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Pinyinzì mó xún huánHán Việttự mô tuần hoànCấu tạo字 + 模 + 循 + 環 · tự + mô + tuần + hoàn nghĩa thành phần: tự + mô + tuần + hoàn