字正腔圓
tự chánh khang viên
Hán Việt: tự chánh khang viên · Pinyin: zì zhèng qiāng yuán
Tổng quan
phát âm đẹp (trong nói hoặc hát) (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui phát âm đẹp (trong nói hoặc hát) (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話時咬字清晰,發音正確。如:「他話說得字正腔圓,十分清晰。」
Eng
- CC-CEDICT to enunciate beautifully (in speaking or singing) (idiom)
- Cihui 字正腔圓 ìzhèngqiāngyuán f.e. sing/speak with clear and rich tones