字段類型 tự đoạn loại hình Hán Việt: tự đoạn loại hình Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 段 (đoạn) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việttự đoạn loại hìnhCấu tạo字 + 段 + 類 + 型 · tự + đoạn + loại + hình nghĩa thành phần: tự + đoạn + loại + hình Nghĩa EngCihui field type