字母宽度 zì mǔ kuān dù·tự mẫu khoan độ Hán Việt: tự mẫu khoan độ · Pinyin: zì mǔ kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyinzì mǔ kuān dùHán Việttự mẫu khoan độCấu tạo字 + 母 + 寬 + 度 · tự + mẫu + khoan + độ nghĩa thành phần: tự + mẫu + khoan + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ rộng chữĐứcHandedict Buchstabenbreite Từ liên quan Gần nghĩa字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母顺序 · 字母品 · 字母的 · 字母表 · 字母词