字母文件 tự mẫu văn kiện Hán Việt: tự mẫu văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việttự mẫu văn kiệnCấu tạo字 + 母 + 文 + 件 · tự + mẫu + văn + kiện nghĩa thành phần: tự + mẫu + văn + kiện Nghĩa EngCihui LetterFiles