字母省略 zì mǔ shěng lüè · tự mẫu tỉnh lược Hán Việt: tự mẫu tỉnh lược · Pinyin: zì mǔ shěng lüè Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 省 (tỉnh) + 略 (lược)Pinyinzì mǔ shěng lüèHán Việttự mẫu tỉnh lượcCấu tạo字 + 母 + 省 + 略 · tự + mẫu + tỉnh + lược nghĩa thành phần: tự + mẫu + tỉnh + lược