字母頂線

zì mǔ dǐng xiàn tự mẫu đính tuyến

Hán Việt: tự mẫu đính tuyến · Pinyin: zì mǔ dǐng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (mẫu) + (đính) + (tuyến)