字畫古玩

tự họa cổ ngoạn

Hán Việt: tự họa cổ ngoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (họa) + (cổ) + (ngoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字畫古玩 ìhuàgǔwán f.e. painting, calligraphy, and antiques