字的單位 tự đích đan vị Hán Việt: tự đích đan vị Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 的 (đích) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việttự đích đan vịCấu tạo字 + 的 + 單 + 位 · tự + đích + đan + vị nghĩa thành phần: tự + đích + đan + vị Nghĩa EngCihui 字的單位 ì de dānwèi n. <lg.> word-sized unit