字的原形 tự đích nguyên hình Hán Việt: tự đích nguyên hình Tổng quan (ngôn ngữ học) căn tổ từ nguyên Cấu tạo: 字 (tự) + 的 (đích) + 原 (nguyên) + 形 (hình)Hán Việttự đích nguyên hìnhCấu tạo字 + 的 + 原 + 形 · tự + đích + nguyên + hình nghĩa thành phần: tự + đích + nguyên + hình Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ học) căn tổ từ nguyên