字的原形

tự đích nguyên hình

Hán Việt: tự đích nguyên hình

Tổng quan

(ngôn ngữ học) căn tổ từ nguyên

Cấu tạo: 字 (tự) + 的 (đích) + 原 (nguyên) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên dạng chữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi etymon

Từ liên quan

Gần nghĩa

原形毕露 · 原形质的 · 原形质 · 原形质分离 · 原形败露 · 原形动词 · 原形成层 · 原形敗露