字的起首 tự đích khởi thủ Hán Việt: tự đích khởi thủ Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 的 (đích) + 起 (khởi) + 首 (thủ)Hán Việttự đích khởi thủCấu tạo字 + 的 + 起 + 首 · tự + đích + khởi + thủ nghĩa thành phần: tự + đích + khởi + thủ Nghĩa EngCihui 字的起首 ì de qǐshǒu n. <lg.> beginning of a word