字符串比較 tự phù xuyến bỉ giác Hán Việt: tự phù xuyến bỉ giác Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 串 (xuyến) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Hán Việttự phù xuyến bỉ giácCấu tạo字 + 符 + 串 + 比 + 較 · tự + phù + xuyến + bỉ + giác nghĩa thành phần: tự + phù + xuyến + bỉ + giác Nghĩa EngCihui strcmp