比较体格学

bỉ giác thể cách học

Hán Việt: bỉ giác thể cách học

Tổng quan

vật thể học, thể chất luận

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 體 (thể) + 格 (cách) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân chủng học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi somatology

Từ liên quan

Gần nghĩa

比較語言學 · 比较语言学 · 比较运算符 · 比較價格 · 比较价格 · 比较分析 · 比较喜欢 · 比较文学