字符閱讀器 tự phù duyệt độc khí Hán Việt: tự phù duyệt độc khí Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)Hán Việttự phù duyệt độc khíCấu tạo字 + 符 + 閱 + 讀 + 器 · tự + phù + duyệt + độc + khí nghĩa thành phần: tự + phù + duyệt + độc + khí Nghĩa EngCihui character reader