字素變體

tự tố biến thể

Hán Việt: tự tố biến thể

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tố) + (biến) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字素變體 ìsù biàntǐ n. <lg.> allograph