字纸篓儿 tự chỉ lâu nhi Hán Việt: tự chỉ lâu nhi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 紙 (chỉ) + 簍 (lâu) + 兒 (nhi)Hán Việttự chỉ lâu nhiTừ loạidanhCấu tạo字 + 紙 + 簍 + 兒 · tự + chỉ + lâu + nhi nghĩa thành phần: tự + chỉ + lâu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thùng rác giấyBiên soạn ►See zìzhǐlǒuEngCihui 字紙簍兒 ìzhǐlǒur ►See zìzhǐlǒu Từ liên quan Gần nghĩa字纸篓子 · 字纸篓 · 字紙簏 · 字紙籃 · 字纸篮 · 字纸簏