字號人物 tự hào nhân vật Hán Việt: tự hào nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 號 (hào) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việttự hào nhân vậtCấu tạo字 + 號 + 人 + 物 · tự + hào + nhân + vật nghĩa thành phần: tự + hào + nhân + vật Nghĩa EngCihui 字號人物 ìhào rénwù n. personages and their reputations