字識別器 tự thức biệt khí Hán Việt: tự thức biệt khí Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 器 (khí)Hán Việttự thức biệt khíCấu tạo字 + 識 + 別 + 器 · tự + thức + biệt + khí nghĩa thành phần: tự + thức + biệt + khí Nghĩa EngCihui 字識別器 ì-shíbiéqì n. word recognizor