字词绕回 tự từ nhiễu hồi Hán Việt: tự từ nhiễu hồi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 詞 (từ) + 繞 (nhiễu) + 回 (hồi)Hán Việttự từ nhiễu hồiTừ loạidanhCấu tạo字 + 詞 + 繞 + 回 · tự + từ + nhiễu + hồi nghĩa thành phần: tự + từ + nhiễu + hồi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự động xuống dòngMainlandKaggle Zh-Vi wordwrapEngCihui wordwrap Từ liên quan Gần nghĩa字词意义 · 字词式反语