字跡專家 zì jī zhuān jiā · tự tích chuyên gia Hán Việt: tự tích chuyên gia · Pinyin: zì jī zhuān jiā Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 跡 (tích) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Pinyinzì jī zhuān jiāHán Việttự tích chuyên giaCấu tạo字 + 跡 + 專 + 家 · tự + tích + chuyên + gia nghĩa thành phần: tự + tích + chuyên + gia