字身大小 tự thân đại tiểu Hán Việt: tự thân đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 身 (thân) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việttự thân đại tiểuCấu tạo字 + 身 + 大 + 小 · tự + thân + đại + tiểu nghĩa thành phần: tự + thân + đại + tiểu Nghĩa EngCihui 字身大小 ìshēn dàxiǎo n. type size