字跡模糊 zì jī mó hu · tự tích mô hồ Hán Việt: tự tích mô hồ · Pinyin: zì jī mó hu Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 跡 (tích) + 模 (mô) + 糊 (hồ)Pinyinzì jī mó huHán Việttự tích mô hồCấu tạo字 + 跡 + 模 + 糊 · tự + tích + mô + hồ nghĩa thành phần: tự + tích + mô + hồ Nghĩa EngCihui 字跡模糊 ìjì móhū v.p. The handwriting is illegible.