字選存儲

tự tuyển tồn trữ

Hán Việt: tự tuyển tồn trữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tuyển) + (tồn) + (trữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字選存儲 ìxuǎn cúnchǔ n. word-ordered store/storage