字面改寫 tự diện cải tả Hán Việt: tự diện cải tả Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 面 (diện) + 改 (cải) + 寫 (tả)Hán Việttự diện cải tảCấu tạo字 + 面 + 改 + 寫 · tự + diện + cải + tả nghĩa thành phần: tự + diện + cải + tả Nghĩa EngCihui 字面改寫 ìmiàn gǎixiě v.p. literal paraphrase