字面改寫

tự diện cải tả

Hán Việt: tự diện cải tả

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (diện) + (cải) + (tả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字面改寫 ìmiàn gǎixiě v.p. literal paraphrase