字面用法 tự diện dụng pháp Hán Việt: tự diện dụng pháp Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 面 (diện) + 用 (dụng) + 法 (pháp)Hán Việttự diện dụng phápCấu tạo字 + 面 + 用 + 法 · tự + diện + dụng + pháp nghĩa thành phần: tự + diện + dụng + pháp Nghĩa EngCihui 字面用法 ìmiàn yòngfǎ n. literal use