字面解釋 zì miàn jiě shì · tự diện giải thích Hán Việt: tự diện giải thích · Pinyin: zì miàn jiě shì Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 面 (diện) + 解 (giải) + 釋 (thích)Pinyinzì miàn jiě shìHán Việttự diện giải thíchCấu tạo字 + 面 + 解 + 釋 · tự + diện + giải + thích nghĩa thành phần: tự + diện + giải + thích