字音大類 tự âm đại loại Hán Việt: tự âm đại loại Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 音 (âm) + 大 (đại) + 類 (loại)Hán Việttự âm đại loạiCấu tạo字 + 音 + 大 + 類 · tự + âm + đại + loại nghĩa thành phần: tự + âm + đại + loại Nghĩa EngCihui 字音大類 ìyīn dàlèi n. <lg.> phonetic category