字音相同

tự âm tương đồng

Hán Việt: tự âm tương đồng

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 音 (âm) + 相 (tương) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng âm
  • Biên soạn v.p. identity in sound

Eng

  • Cihui 字音相同 ìyīn xiāngtóng v.p. identity in sound

Từ liên quan

Gần nghĩa

相同名字 · 字音表 · 相同地 · 相同的 · 字音全同 · 字音大类 · 字音要素 · 相同之处