字順文從 zì shùn wén cóng · tự thuận văn tòng Hán Việt: tự thuận văn tòng · Pinyin: zì shùn wén cóng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 順 (thuận) + 文 (văn) + 從 (tòng)Pinyinzì shùn wén cóngHán Việttự thuận văn tòngCấu tạo字 + 順 + 文 + 從 · tự + thuận + văn + tòng nghĩa thành phần: tự + thuận + văn + tòng