字順索引

tự thuận tác dẫn

Hán Việt: tự thuận tác dẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thuận) + (tác) + (dẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字順索引 ìshùn suǒyǐn n. alphabetical/dictionary index